mơ tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mong mỏi, ước ao một cách hão huyền, viển vông: "Mơ tưởng" diễn tả hành động suy nghĩ, tưởng tượng và khao khát về những điều tốt đẹp nhưng thường xa vời, khó có khả năng trở thành hiện thực. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự mơ mộng không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ biết mơ tưởng về một tương lai giàu có mà không chịu làm việc. (Anh ta chỉ biết mơ mộng hão huyền về một tương lai giàu có mà không chịu làm việc.)
- Tốt nhất là đừng mơ tưởng những gì cao xa quá. (Tốt nhất là đừng mơ mộng viển vông về những điều quá cao xa.)
- Cô ấy thường mơ tưởng về một chuyến phiêu lưu kỳ thú. (Cô ấy thường mơ mộng hão huyền về một chuyến phiêu lưu kỳ thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mơ tưởng hão huyền": Nhấn mạnh tính chất không thực tế, viển vông của điều được nghĩ đến.
- Kế hoạch đó chỉ là mơ tưởng hão huyền mà thôi. (Kế hoạch đó chỉ là mơ mộng hão huyền mà thôi.)
"Sống trong mơ tưởng": Chỉ một người luôn sống với những suy nghĩ, ước mơ xa rời thực tế.
- Anh ấy không đối mặt với hiện thực, anh ấy đang sống trong mơ tưởng. (Anh ấy không đối mặt với hiện thực, anh ấy đang sống với những mộng tưởng viển vông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mơ mộng (động từ): Cũng có nghĩa tương tự như "mơ tưởng", nhưng đôi khi có thể mang sắc thái lãng mạn, tích cực hơn một chút.
- Ảo tưởng (danh từ): Ý nghĩ, niềm tin sai lầm, không dựa trên thực tế.
- Viển vông (tính từ): Không thiết thực, không có cơ sở thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: (Thường dùng) Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, suy nghĩ không rõ ràng; đôi khi được dùng với nghĩa mơ mộng.
- Mộng tưởng: (Trang trọng/Từ cũ) Mơ tưởng, nghĩ đến những điều tốt đẹp nhưng xa vời.
Từ trái nghĩa
- Thực tế: Gắn liền với những điều có thật, khách quan.
- Thiết thực: Có tính chất cụ thể, hữu ích và phù hợp với thực tế.
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ảo tưởng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đầu óc trên mây (Thành ngữ): Chỉ người có suy nghĩ viển vông, không thực tế, tương tự như "sống trong mơ tưởng".
- Cậu ta nên xuống đất đi, đừng có đầu óc trên mây nữa. (Cậu ta nên thực tế đi, đừng có mơ tưởng viển vông nữa.)
- đgt. Mong mỏi ước ao một cách hão huyền: mơ tưởng những chuyện đâu đâu tốt nhất là đừng mơ tưởng những gì cao xa quá.